Hướng dẫn so sánh chiều cao: chênh lệch, quốc gia và thẻ hình ảnh
Chênh lệch 15 cm dễ hình dung hơn khi dùng chung một tỷ lệ. Hướng dẫn này giải thích ví dụ 180 và 165 cm, số liệu trung bình theo quốc gia và cách tạo thẻ so sánh.
Mở công cụ so sánh chiều cao
Cách so sánh chiều cao của hai người
Chọn cảnh cặp đôi, gia đình hoặc bạn bè rồi nhập chiều cao đã biết của từng người. Các nhân vật đứng trên cùng một đường nền để dễ so sánh. Trên điện thoại, bạn có thể cuộn cảnh sang ngang để xem nhóm đông người.
Tính chênh lệch chiều cao
Lấy chiều cao lớn hơn trừ chiều cao nhỏ hơn. Ví dụ, 180 cm và 165 cm chênh nhau 15 cm. Khi có hơn hai người, kết quả hiển thị chênh lệch giữa người cao nhất và người thấp nhất.
Nhập bằng cm hoặc feet và inch
Dùng đơn vị cm hoặc chuyển sang các ô feet và inch riêng biệt. Công cụ hỗ trợ chiều cao từ 40 đến 250 cm. Đổi đơn vị không làm thay đổi chiều cao đã nhập.
Chia sẻ hình ảnh so sánh
Tạo ảnh vuông, dọc hoặc ngang để tải xuống hoặc gửi qua menu chia sẻ của thiết bị. Sao chép liên kết để mở lại cảnh. Bạn có thể ẩn tên, nhưng thông tin viết trong tiêu đề hoặc ghi chú vẫn hiển thị.
Tùy chỉnh nhân vật, tư thế và thẻ
Công cụ hỗ trợ chiều cao từ 40 đến 250 cm và tối đa 10 người. Bắt đầu với cảnh cặp đôi, gia đình hoặc bạn bè. Thay tên, trang phục, màu sắc và ngoại hình. Tư thế ôm có sẵn cho các nhóm phù hợp. Di chuyển nhân vật, điều chỉnh khoảng cách hay sắp xếp theo chiều cao không làm thay đổi số đo.
Bạn có thể chọn phông nền, vật thể, động vật và người nổi tiếng kèm ghi chú nguồn. Hãy đọc nguồn và thông báo chiều cao minh họa nếu có. Khi so sánh theo quốc gia, chọn một nhân vật người lớn và quốc gia để xem độ chênh so với giá trị trung bình tham chiếu tương ứng.
Hiểu đúng kết quả
180 − 165 = 15 cm. Với ba người cao 180, 165 và 120 cm, chênh lệch giữa người cao nhất và thấp nhất là 60 cm; từng cặp có chênh lệch riêng. Thẻ tiếng Anh hiển thị 180 cm xấp xỉ 5′ 11″ và 165 cm xấp xỉ 5′ 5″. Dùng số đo cm ban đầu để tính chính xác.
Nhân vật là hình minh họa, không phải số đo giải phẫu. Công cụ không đo chiều cao bằng camera hay dự đoán sự tăng trưởng của trẻ. Bất kỳ ai có liên kết chia sẻ đều có thể mở cảnh. Ẩn tên không xóa thông tin riêng tư đã viết trong tiêu đề hoặc lời nhắn. Ví dụ công khai này không tự động đưa cảnh cá nhân của khách truy cập lên công cụ tìm kiếm.
Cách đọc chiều cao trung bình theo quốc gia
Bảng dùng ước tính NCD-RisC cho nhóm 19 tuổi vào năm 2019, công bố trên The Lancet năm 2020. Sáu quốc gia có trong công cụ được trình bày. Giá trị cm được làm tròn đến một chữ số thập phân.
| Quốc gia | Nam · 19 tuổi | Nữ · 19 tuổi |
|---|---|---|
| Thổ Nhĩ Kỳ | 176,4 cm | 161,8 cm |
| Hoa Kỳ | 176,9 cm | 163,3 cm |
| Đức | 180,3 cm | 166,2 cm |
| Vương quốc Anh | 178,2 cm | 163,9 cm |
| Nhật Bản | 172,1 cm | 158,5 cm |
| Hàn Quốc | 175,5 cm | 163,2 cm |
Trong nhóm này, tham chiếu nam/nữ là 180,3/166,2 cm ở Đức, 172,1/158,5 cm ở Nhật Bản và 176,4/161,8 cm ở Thổ Nhĩ Kỳ. Chiều cao 180 cm cao hơn tham chiếu nam của Thổ Nhĩ Kỳ khoảng 3,6 cm. Đây không phải bảng xếp hạng thế giới.
Đây không phải mức trung bình hiện tại của toàn bộ người trưởng thành hay chiều cao lý tưởng. Cần so sánh cùng tuổi, năm và phương pháp. Khoảng bất định 95% của giá trị trung bình không phải khoảng chiều cao chứa 95% dân số. Tên quốc gia liên kết tới CSV nguồn.
Nguồn dữ liệu: NCD-RisC / Lancet 2020 ↗Tạo so sánh của bạn
- Chọn cảnh và nhập chiều cao đã biết.
- Kiểm tra đơn vị và thước đo chung.
- Đọc năm và nhóm tuổi của dữ liệu quốc gia.
- Tùy chỉnh thẻ, kiểm tra bản xem trước rồi tải ảnh hoặc chia sẻ liên kết.